← BackKanjiSekai
校

KANJI · N5

校 · HIỆU

Trường học, đối chiếu, kiểm tra

Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.

Meaning and overview

Chữ Hán này mang các ý nghĩa bao gồm: trường học, nơi học tập; so sánh, đối chiếu hoặc hiệu đính; suy nghĩ; đếm hoặc kiểm tra số lượng; báo thù; cái cùm (hình cụ); các loại hàng rào ngăn cách hoặc bao quanh; và sĩ quan chỉ huy quân đội.

Readings in the dataset

Onyomi
コウ
キョウ 【△】
Kunyomi
あぜ 【△】
かせ 【△】
かんが(える) 【△】
くら(べる) 【△】

Radical and exercise components

Radical: 木 (MỘC)

木 · MỘC + 交 · GIAO

Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.

Examples from the dataset

  • 学校 (がっこう - gakkou): trường học
  • 校長 (こうちょう - kouchou): hiệu trưởng
  • 高校 (こうこう - koukou): trường trung học phổ thông
  • 小学校 (しょうがっこう - shougakkou): trường tiểu học
  • 中学校 (ちゅうがっこう - chuugakkou): trường trung học cơ sở
  • 校舎 (こうしゃ - kousha): tòa nhà trường học
  • 校庭 (こうてい - koutei): sân trường
  • 校則 (こうそく - kousoku): nội quy trường học
  • 登校 (とうこう - toukou): đi học
  • 休校 (きゅうこう - kyuukou): nghỉ học / đóng cửa trường học

Explore more kanji