Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ 気 (đọc là khí) là chữ Hán mang các ý nghĩa liên quan đến trạng thái hay chuyển động của sinh mệnh, ý thức, tâm trí (như hơi thở, nhận thức, tâm trạng, suy nghĩ, ý muốn). Ngoài ra, chữ này còn biểu thị trạng thái vật chất không có hình dáng cố định (khí thể, không khí), hiện tượng tự nhiên của trời đất (thời tiết), sức mạnh/khí thế, bẩm sinh/khí chất, mùi hương, hơi thở phả ra, cảm giác/dáng vẻ chung, hoặc một khoảng thời gian trong tiết khí âm lịch.
Readings in the dataset
- Onyomi
- キ
ケ - Kunyomi
- いき 【△】
Radical and exercise components
Radical: 气 (KHÍ)
气 · KHÍ + 㐅 · KATAKANA ME
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 元気 (げんき - genki): khỏe mạnh / tràn đầy năng lượng
- 天気 (てんき - tenki): thời tiết
- 空気 (くうき - kuuki): không khí
- 電気 (でんき - denki): điện
- 気持ち (きもち - kimochi): cảm giác / tâm trạng
- 人気 (にんき - ninki): sự phổ biến / được yêu thích
- 気分 (きぶん - kibun): tâm trạng / cảm giác
- 病気 (びょうき - byouki): bệnh tật / ốm đau
- 気配 (けはい - kehai): dấu hiệu / cảm giác thấy
- 正気 (しょうき - shouki): sự tỉnh táo / lý trí