Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ 生 mang ý nghĩa cơ bản là sống, làm sống lại, nuôi sống, cắm hoa, tạo ra, sinh ra, mọc lên, sự sống, sinh vật, nhân dân, cuộc sống, tươi sống, chưa chín chắn, bẩm sinh, cách xưng hô (như tiên sinh, học sinh, tiểu sinh) và một vai diễn trong kịch cổ.
Readings in the dataset
- Onyomi
- ショウ
セイ - Kunyomi
- い(かす)
い(きる)
い(ける)
う(まれる)
う(む)
なま
は(える)
は(やす)
お(う)
き
いのち 【△】
うぶ 【△】
な(す) 【△】
な(る) 【△】
Radical and exercise components
Radical: 生 (SANH, SINH)
牛 · NGƯU + 一 · NHẤT
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 先生 (せんせい - sensei): giáo viên, giảng viên, bác sĩ
- 学生 (がくせい - gakusei): học sinh, sinh viên
- 生きる (いきる - ikiru): sống, tồn tại
- 誕生日 (たんじょうび - tanjoubi): ngày sinh nhật
- 生活 (せいかつ - seikatsu): cuộc sống, sinh hoạt
- 発生 (はっせい - hassei): sự bộc phát, phát sinh, tạo ra
- 生徒 (せいと - seito): học sinh, học trò
- 生産 (せいさん - seisan): sản xuất, chế tạo
- 一生 (いっしょう - isshou): cả đời, suốt đời
- 生まれ (うまれ - umare): sự sinh ra, nơi sinh