← BackKanjiSekai
白

KANJI · N5

白 · BẠCH

Trắng

Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.

Meaning and overview

Chữ 白 (đọc là bạch) mang ý nghĩa cơ bản là màu trắng. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị quân cờ trắng, đội trắng, sự để trống/chưa viết gì, sự vô tội, hoặc một loại lòng lợn nướng. Về mặt tính chất và hành động, nó chỉ sự trong sạch, đúng đắn, thông thái, mộc mạc, làm sáng/làm trắng, rõ ràng, sáng sủa, nói/bày tỏ, lời thoại sân khấu, chén rượu, hoặc người không có quan vị/địa vị thấp. Chữ này cũng được dùng để chỉ nhà thơ Bạch Cư Dị, tuổi 99 (Bạch thọ) hoặc là tên viết tắt của nước Bỉ.

Readings in the dataset

Onyomi
ハク
ビャク
Kunyomi
しら
しろ
しろ(い)
あき(らか) 【△】
せりふ 【△】
もう(す) 【△】

Radical and exercise components

Radical: 白 (BẠCH)

丿 · PHIỆT + 日 · NHẬT

Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.

Examples from the dataset

  • 白い (しろい - shiroi): trắng
  • 白人 (はくじん - hakujin): người da trắng
  • 白黒 (しろくろ - shirokuro): đen trắng
  • 明白 (めいはく - meihaku): rõ ràng / hiển nhiên
  • 面白い (おもしろい - omoiroi): thú vị / hài hước
  • 白紙 (はくし - hakushi): giấy trắng
  • 告白 (こくはく - kokuhaku): tỏ tình / thú nhận
  • 白鳥 (はくちょう - hakuchou): thiên nga
  • 真白 (まっしろ - masshiro): trắng toát / trắng tinh
  • 白髪 (しらがい / はくはつ - shiraga / hakuhatsu): tóc bạc

Explore more kanji