Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ 男 (đọc là nam) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản chỉ người đàn ông, nam giới hoặc giống đực ở động vật và thực vật. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị các ý nghĩa khác như người con trai, con trai đối với cha mẹ, người hầu nam, người chồng, nam tước (tước hiệu) hoặc dùng để chỉ những người trẻ tuổi, khỏe mạnh.
Readings in the dataset
- Onyomi
- ダン
ナン - Kunyomi
- おとこ
おのこ 【△】 - Matching romanization
- otoko
Radical and exercise components
Radical: 田 (ĐIỀN)
田 · ĐIỀN + 力 · LỰC
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 男 (おとこ - otoko): đàn ông / nam giới
- 男性 (だんせい - dansei): đàn ông / nam giới
- 男の子 (おとこのこ - otokonoko): cậu bé
- 男の人 (おとこのひと - otoko no hito): người đàn ông / nam giới trưởng thành
- 男子 (だんし - danshi): con trai / thanh niên / nam giới
- 長男 (ちょうなん - chounan): con trai trưởng / con trai đầu lòng
- 次男 (じなん - jinan): con trai thứ hai
- 長男の嫁 (ちょうなんのよめ - chounan no yome): vợ của con trai trưởng
- 男の方 (おとこのかた - otoko no kata): quý ông / người đàn ông (lịch sự)
- 男子高校生 (だんしこうこうせい - danshi koukousei): nam sinh trung học phổ thông