← BackKanjiSekai
言

KANJI · N5

言 · NGÔN

Nói

Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.

Meaning and overview

Chữ 言 (đọc là ngôn) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là "nói" (con người phát ra âm thanh, bày tỏ ý nghĩ, đặt tên, động vật kêu, đồ vật phát tiếng động) hoặc dùng để trích dẫn, nhấn mạnh, biểu thị sự tương phản, đồng đẳng. Ngoài ra, chữ này còn có nghĩa là "lời nói", "ngôn ngữ", "thơ ca", "tin đồn", "mệnh lệnh/chỉ thị", "mưu kế", "văn bản trình lên cấp trên", "câu/chữ", đại từ tự xưng "tôi" trong thơ ca hoặc trợ từ điều chỉnh ngữ điệu.

Readings in the dataset

Onyomi
ゲン
ゴン
ギン 【△】
Kunyomi
い(う)
こと
ことば 【△】

Radical and exercise components

Radical: 言 (NGÔN)

一 · NHẤT + 三 · TAM + 口 · KHẨU

Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.

Examples from the dataset

  • 言葉 (ことば - kotoba): ngôn ngữ / từ ngữ
  • 言語 (げんご - gengo): ngôn ngữ
  • 伝言 (でんごん - dengon): lời nhắn
  • 発言 (はつげん - hatsugen): phát biểu / nhận xét
  • 宣言 (せんげん - sengen): tuyên bố
  • 言う (いう - iu): nói
  • 方言 (ほうげん - hougen): phương ngữ
  • 一言 (ひとこと - hitokoto): một từ / lời ngắn gọn
  • 言動 (げんどう - gendou): lời nói và hành động
  • 言い訳 (いいわけ - iiwake): lời biện hộ

Explore more kanji