Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ 語 (đọc là ngữ) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là nói, kể, trò chuyện, hoặc biểu thị một thực tế. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị ngôn ngữ, từ ngữ, từ đơn, câu chuyện, tục ngữ, thành ngữ, hoặc dùng để chỉ sách Luận Ngữ.
Readings in the dataset
- Onyomi
- ゴ
ギョ 【△】 - Kunyomi
- かた(らう)
かた(る)
ことば 【△】
つ(げる) 【△】
Radical and exercise components
Radical: 言 (NGÔN)
言 · NGÔN + 吾 · NGÔ
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 日本語 (にほんご - nihongo): tiếng Nhật
- 単語 (たんご - tango): một từ
- 言語 (げんご - gengo): ngôn ngữ
- 物語 (ものがたり - monogatari): truyện / câu chuyện / truyền thuyết
- 語彙 (ごい - goi): từ vựng
- 国語 (こくご - kokugo): quốc ngữ
- 敬語 (けいご - keigo): kính ngữ
- 外来語 (がいらいご - gairaigo): từ mượn
- 日常会話 (にちじょうかいわ - nichijoukaiwa): hội thoại hàng ngày
- 語学 (ごがく - gogaku): học ngôn ngữ