← BackKanjiSekai
足

KANJI · N5

足 · TÚC

Chân

Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.

Meaning and overview

Chữ 足 (đọc là túc) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là chân (bộ phận cơ thể người/động vật, bước đi, phương tiện di chuyển). Ngoài ra, chữ này còn biểu thị các ý nghĩa khác như: sườn núi/chân núi, đầy đủ, dừng lại, chấp thuận/cho phép, giẫm/đạp, thêm vào, vượt quá mức bình thường, xu nịnh, hoặc đơn vị đếm đôi (giày, tất).

Readings in the dataset

Onyomi
ソク
Kunyomi
あし
た(す)
た(りる)
た(る)
Matching romanization
ashi

Radical and exercise components

Radical: 足 (TÚC)

口 · KHẨU + 龰 · CHỈ

Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.

Examples from the dataset

  • 足 (あし - ashi): bàn chân / chân
  • 足す (たす - tasu): thêm vào
  • 足りる (たりる - tariru): đủ
  • 不足 (ふそく - fusoku): sự thiếu thốn / sự thiếu hụt / thiếu
  • 満足 (まんぞく - manzoku): sự thỏa mãn / sự hài lòng
  • 手足 (てあし - teashi): tay và chân / tứ chi
  • 土足 (どそく - dosoku): chân mang giày dép / đi cả giày dép
  • 一足 (いっそく - issoku): một đôi (giày, tất, v.v.)
  • 遠足 (えんそく - ensoku): chuyến tham quan / chuyến dã ngoại
  • 足音 (あしおと - ashioto): tiếng bước chân

Explore more kanji