Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ 足 (đọc là túc) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là chân (bộ phận cơ thể người/động vật, bước đi, phương tiện di chuyển). Ngoài ra, chữ này còn biểu thị các ý nghĩa khác như: sườn núi/chân núi, đầy đủ, dừng lại, chấp thuận/cho phép, giẫm/đạp, thêm vào, vượt quá mức bình thường, xu nịnh, hoặc đơn vị đếm đôi (giày, tất).
Readings in the dataset
- Onyomi
- ソク
- Kunyomi
- あし
た(す)
た(りる)
た(る) - Matching romanization
- ashi
Radical and exercise components
Radical: 足 (TÚC)
口 · KHẨU + 龰 · CHỈ
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 足 (あし - ashi): bàn chân / chân
- 足す (たす - tasu): thêm vào
- 足りる (たりる - tariru): đủ
- 不足 (ふそく - fusoku): sự thiếu thốn / sự thiếu hụt / thiếu
- 満足 (まんぞく - manzoku): sự thỏa mãn / sự hài lòng
- 手足 (てあし - teashi): tay và chân / tứ chi
- 土足 (どそく - dosoku): chân mang giày dép / đi cả giày dép
- 一足 (いっそく - issoku): một đôi (giày, tất, v.v.)
- 遠足 (えんそく - ensoku): chuyến tham quan / chuyến dã ngoại
- 足音 (あしおと - ashioto): tiếng bước chân