Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ 週 (đọc là chu) là chữ Hán mang ý nghĩa là "đi quanh", "quay quanh" (nghĩa chỉ dùng tại Nhật) hoặc chỉ đơn vị thời gian "tuần" (chu kỳ 7 ngày). Cần phân biệt với chữ "周" (chu trong chu vi, kỷ niệm năm): "週" chỉ dùng cho nghĩa tuần lễ (ví dụ: cuối tuần), các trường hợp khác dùng "周" (ví dụ: kỷ niệm 10 năm, chu kỳ).
Readings in the dataset
- Onyomi
- シュウ
- Kunyomi
- めぐ(る) 【△】
Radical and exercise components
Radical: 辵 (SƯỚC)
周 · CHU + 辶 · SƯỚC
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 今週 (こんしゅう - konshuu): tuần này
- 先週 (せんしゅう - senshuu): tuần trước
- 来週 (らいしゅう - raishuu): tuần sau
- 毎週 (まいしゅう - maishuu): mỗi tuần
- 週末 (しゅうまつ - shuumatsu): cuối tuần
- 一週間 (いっしゅうかん - isshuukan): một tuần
- 週明け (しゅうあけ - shuuake): đầu tuần
- 前週 (ぜんしゅう - zenshuu): tuần trước
- 隔週 (かくしゅう - kakushuu): mỗi hai tuần một lần
- 先々週 (せんせんしゅう - sensenshuu): tuần trước nữa