← BackKanjiSekai
週

KANJI · N5

週 · CHU

Đi quanh, quay quanh, chu vi

Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.

Meaning and overview

Chữ 週 (đọc là chu) là chữ Hán mang ý nghĩa là "đi quanh", "quay quanh" (nghĩa chỉ dùng tại Nhật) hoặc chỉ đơn vị thời gian "tuần" (chu kỳ 7 ngày). Cần phân biệt với chữ "周" (chu trong chu vi, kỷ niệm năm): "週" chỉ dùng cho nghĩa tuần lễ (ví dụ: cuối tuần), các trường hợp khác dùng "周" (ví dụ: kỷ niệm 10 năm, chu kỳ).

Readings in the dataset

Onyomi
シュウ
Kunyomi
めぐ(る) 【△】

Radical and exercise components

Radical: 辵 (SƯỚC)

周 · CHU + 辶 · SƯỚC

Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.

Examples from the dataset

  • 今週 (こんしゅう - konshuu): tuần này
  • 先週 (せんしゅう - senshuu): tuần trước
  • 来週 (らいしゅう - raishuu): tuần sau
  • 毎週 (まいしゅう - maishuu): mỗi tuần
  • 週末 (しゅうまつ - shuumatsu): cuối tuần
  • 一週間 (いっしゅうかん - isshuukan): một tuần
  • 週明け (しゅうあけ - shuuake): đầu tuần
  • 前週 (ぜんしゅう - zenshuu): tuần trước
  • 隔週 (かくしゅう - kakushuu): mỗi hai tuần một lần
  • 先々週 (せんせんしゅう - sensenshuu): tuần trước nữa

Explore more kanji