← BackKanjiSekai
飲

KANJI · N5

飲 · ẨM

Uống

Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.

Meaning and overview

Chữ Hán này mang ý nghĩa cơ bản là "uống" (nước, rượu), kìm nén (cảm xúc) hoặc chấp nhận (điều kiện). Ngoài ra, chữ này còn biểu thị đồ uống, che giấu/ẩn nấp, tổ chức tiệc rượu (yến tiệc) hoặc cho uống.

Readings in the dataset

Onyomi
イン
オン 【△】
Kunyomi
の(む)
の(ます) 【△】
みずか(う) 【△】

Radical and exercise components

Radical: 食 (THỰC)

食 · THỰC + 欠 · KHIẾM

Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.

Examples from the dataset

  • 飲む (のむ - nomu): uống
  • 飲み物 (のみもの - nomimono): đồ uống / thức uống
  • 飲食店 (いんしょてん - inshoten): nhà hàng
  • 飲料 (いんりょう - inryou): thức uống / đồ uống
  • 飲食 (いんしょく - inshoku): ăn uống
  • 飲酒 (いんしゅ - inshu): uống rượu
  • 飲み会 (のみかい - nomikai): tiệc uống / tiệc nhậu
  • 湯飲み (ゆのみ - yunomi): tách trà
  • 飲み水 (のみみず - nomimizu): nước uống
  • 強飲 (ごういん - gouin): uống quá độ

Explore more kanji