Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ 電 (đọc là điện) mang ý nghĩa cơ bản là tia chớp (sấm sét) hoặc hiện tượng điện khí. Ngoài ra, chữ này còn được dùng để hình dung sự nhanh nhẹn như chớp, sự mãnh liệt, nghĩa là "nhìn", kính ngữ dùng trong thư từ, hoặc là từ viết tắt của điện thoại/điện tín/điện báo và tàu điện.
Readings in the dataset
- Onyomi
- デン
テン 【△】 - Kunyomi
- いなずま 【△】
Radical and exercise components
Radical: 雨 (VŨ)
雨 · VŨ + 日 · NHẬT + 乚 · ẤT
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 電気 (でんき - denki): điện, điện tử
- 電話 (でんわ - denwa): điện thoại
- 電車 (でんしゃ - densha): tàu điện
- 電源 (でんげん - dengen): nguồn điện
- 電力 (でんりょく - denryoku): điện lực
- 電波 (でんぱ - denpa): sóng điện từ
- 電池 (でんち - denchi): pin
- 電子 (でんし - denshi): điện tử
- 充電 (じゅうでん - juuden): sạc điện
- 発電 (はつでん - hatsuden): phát điện