Nghĩa và tổng quan
Chữ 古 (đọc là cổ) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là cũ hoặc cổ. Chữ này biểu thị trạng thái đã qua nhiều thời gian, đồ dùng lâu, sự lỗi thời, hoặc thức ăn không còn tươi. Ngoài ra, nó còn dùng để chỉ hành động làm cho cũ đi, sự ruồng bỏ, những điều thuộc về quá khứ, thời xa xưa, người đã khuất, cùng các quy tắc hay đạo đức cổ xưa.
Âm đọc trong dữ liệu
- Onyomi
- コ
- Kunyomi
- ふる(い)
ふる(す)
いにしえ 【△】
Bộ thủ và thành phần bài tập
Bộ thủ: 口 (KHẨU)
十 · THẬP + 口 · KHẨU
Thành phần hiển thị theo bài tập trong dữ liệu, không mặc định là giải thích nguồn gốc lịch sử của chữ.
Ví dụ từ bộ dữ liệu
- 古い (ふるい - furui): cũ
- 中古 (ちゅうこ - chuuko): đồ cũ / đã qua sử dụng
- 古代 (こだい - kodai): thời cổ đại
- 古本 (ふるほん - furuhon): sách cũ
- 古風 (こふう - kofuu): lỗi thời / cổ hủ
- 古都 (こと - koto): cố đô
- 古着 (ふるぎ - furugi): quần áo cũ / đồ cũ
- 古来 (こらい - korai): từ xa xưa / cổ xưa
- 古希 (こき - koki): thất thập (mừng thọ 70 tuổi)
- 考古学 (こうこがく - koukogaku): khảo cổ học