Nghĩa và tổng quan
Chữ 国 (đọc là quốc) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là quốc gia, đất nước, hoặc vùng lãnh thổ, địa phương. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị quê hương, đất đai, cơ quan hành chính địa phương, chính trị, địa vị của thiên tử/quân chủ, lãnh địa của chư hầu, kinh đô, hoặc được dùng làm từ viết tắt cho nước Nhật, mang tính quốc tế hoặc sở hữu nhà nước.
Âm đọc trong dữ liệu
- Onyomi
- コク
- Kunyomi
- くに
Bộ thủ và thành phần bài tập
Bộ thủ: 囗 (VI)
囗 · VI + 玉 · NGỌC
Thành phần hiển thị theo bài tập trong dữ liệu, không mặc định là giải thích nguồn gốc lịch sử của chữ.
Ví dụ từ bộ dữ liệu
- 国 (くに - kuni): quốc gia / đất nước
- 外国 (がいこく - gaikoku): nước ngoài
- 中国 (ちゅうごく - chūgoku): Trung Quốc
- 国内 (こくない - kokunai): trong nước / nội địa
- 国家 (こっか - kokka): quốc gia / nhà nước
- 国民 (こくみん - kokumin): người dân / công dân
- 国歌 (こっか - kokka): quốc ca
- 国籍 (こくせき - kokuseki): quốc tịch
- 国会 (こっかい - kokkai): Quốc hội
- 国際 (こくさい - kokusai): quốc tế