← Trở vềKanjiSekai
土

KANJI · N5

土 · THỔ

Đất

Nghĩa và tổng quan

Chữ 土 (đọc là thổ) mang ý nghĩa cơ bản là đất (mặt đất, lòng đất, thổ nhưỡng) hoặc đất đai/lãnh thổ. Chữ này cũng biểu thị nơi cư trú/quê quán, địa phương/nông thôn, hoặc vị thần đất. Ngoài ra, nó còn đại diện cho một yếu tố trong Ngũ hành, sao Thổ/thứ Bảy trong Thất diệu, một loại nhạc cụ làm từ đất trong Bát âm, hoặc được dùng làm chữ viết tắt cho Thổ Nhĩ Kỳ và tỉnh Tosa của Nhật Bản.

Âm đọc trong dữ liệu

Onyomi
ト
ド
Kunyomi
つち

Bộ thủ và thành phần bài tập

Bộ thủ: 土 (THỔ)

十 · THẬP + 一 · NHẤT

Thành phần hiển thị theo bài tập trong dữ liệu, không mặc định là giải thích nguồn gốc lịch sử của chữ.

Ví dụ từ bộ dữ liệu

  • 土 (つち - tsuchi): đất
  • 土地 (とち - tochi): mảnh đất / khu đất
  • 土曜日 (どようび - doyoubi): thứ Bảy
  • 土産 (みやげ - miyage): quà lưu niệm / quà tặng
  • 土木 (どぼく - doboku): công trình công cộng / kỹ thuật dân dụng
  • 粘土 (ねんど - nendo): đất sét
  • 赤土 (あかつち - akatsuchi): đất đỏ
  • 本土 (ほんど - hondo): đất liền / đại lục
  • 土台 (どだい - dodai): nền móng / cơ sở
  • 郷土 (きょうど - kyoudo): quê hương / nơi sinh ra

Tiếp tục tra cứu