← BackKanjiSekai
二

KANJI · N5

二 · NHỊ

Số 2

Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.

Meaning and overview

Chữ 二 (đọc là nhị) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là số hai (2), thứ hai, hoặc thực hiện lại lần thứ hai (lần nữa). Ngoài ra, chữ này còn biểu thị sự chia tách/nhân đôi, khác biệt, nghi ngờ, sự sánh ngang/tương đương, 2 tuổi, hoặc mang nghĩa là "tiếp theo", "phó".

Readings in the dataset

Onyomi
ニ
ジ 【△】
Kunyomi
ふた
ふた(つ)

Radical and exercise components

Radical: 二 (NHỊ)

一 · NHẤT + 一 · NHẤT

Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.

Examples from the dataset

  • 二つ (ふたつ - futatsu): hai thứ
  • 二十 (にじゅう - nijuu): hai mươi
  • 二人 (ふたり - futari): hai người
  • 二月 (にがつ - nigatsu): tháng hai
  • 二日 (ふつか - futsuka): ngày mùng hai / hai ngày
  • 二番 (にばん - niban): số hai / thứ hai
  • 二歳 (にさい - nisai): hai tuổi
  • 二回 (にかい - nikai): hai lần
  • 二重 (にじゅう - nijuu): kép / gấp đôi
  • 第二 (だいに - daini): thứ hai

Explore more kanji