← BackKanjiSekai
今

KANJI · N5

今 · KIM

Bây giờ

Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.

Meaning and overview

Chữ 今 (đọc là kim) mang ý nghĩa cơ bản là "bây giờ" (hiện tại, thời gian tiếp diễn từ quá khứ gần đến tương lai gần, thế giới hiện tại đang sống, tương lai rất gần/ngay lập tức, quá khứ rất gần/vừa mới đây, hoặc mang nghĩa thêm vào/lặp lại, sự hiện hành, sự tươi mới). Ngoài ra, chữ này còn biểu thị ý nghĩa "hôm nay/ngày hôm nay" hoặc mang tính chất giả định ("nếu như/hoặc là").

Readings in the dataset

Onyomi
コン
キン
Kunyomi
いま
Matching romanization
ima

Radical and exercise components

Radical: 人 (NHÂN)

𠆢 · NHÂN + ラ · RA

Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.

Examples from the dataset

  • 今 (いま - ima): bây giờ
  • 今日 (きょう - kyou): hôm nay
  • 今年 (ことし - kotoshi): năm nay
  • 今月 (こんげつ - kongetsu): tháng này
  • 今週 (こんしゅう - konshuu): tuần này
  • 今晩 (こんばん - konban): tối nay / tối hôm nay
  • 今回 (こんかい - konkai): lần này
  • 今後 (こんご - kongo): từ bây giờ / sau này
  • 今朝 (けさ - kesa): sáng nay
  • 現代 (げんだい - gendai): ngày nay / thời hiện đại

Explore more kanji