Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ 今 (đọc là kim) mang ý nghĩa cơ bản là "bây giờ" (hiện tại, thời gian tiếp diễn từ quá khứ gần đến tương lai gần, thế giới hiện tại đang sống, tương lai rất gần/ngay lập tức, quá khứ rất gần/vừa mới đây, hoặc mang nghĩa thêm vào/lặp lại, sự hiện hành, sự tươi mới). Ngoài ra, chữ này còn biểu thị ý nghĩa "hôm nay/ngày hôm nay" hoặc mang tính chất giả định ("nếu như/hoặc là").
Readings in the dataset
- Onyomi
- コン
キン - Kunyomi
- いま
- Matching romanization
- ima
Radical and exercise components
Radical: 人 (NHÂN)
𠆢 · NHÂN + ラ · RA
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 今 (いま - ima): bây giờ
- 今日 (きょう - kyou): hôm nay
- 今年 (ことし - kotoshi): năm nay
- 今月 (こんげつ - kongetsu): tháng này
- 今週 (こんしゅう - konshuu): tuần này
- 今晩 (こんばん - konban): tối nay / tối hôm nay
- 今回 (こんかい - konkai): lần này
- 今後 (こんご - kongo): từ bây giờ / sau này
- 今朝 (けさ - kesa): sáng nay
- 現代 (げんだい - gendai): ngày nay / thời hiện đại