← BackKanjiSekai
会

KANJI · N5

会 · HỘI

Hội, họp, gặp gỡ

Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.

Meaning and overview

Chữ 会 (đọc là hội) mang các nghĩa cơ bản bao gồm: gặp gỡ (hẹn trước hoặc tình cờ), đối mặt, kết đôi, hoặc làm cho gặp mặt. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị sự tụ họp, hội họp của nhiều người, nơi tụ họp, cơ hội/dịp, sự phù hợp/nhất trí, tính toán/kế toán, suy nghĩ, thấu hiểu/lĩnh hội, tập hợp (tranh ảnh), cái nắp, điểm trọng yếu, ngã tư đường, đường may, và phó từ chỉ sự ngẫu nhiên hoặc chắc chắn.

Readings in the dataset

Onyomi
カイ
エ
Kunyomi
あ(う)
あつ(まる) 【△】
あつ(める) 【△】

Radical and exercise components

Radical: 人 (NHÂN)

𠆢 · NHÂN + 云 · VÂN

Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.

Examples from the dataset

  • 会社 (かいしゃ - kaisha): công ty / tập đoàn
  • 会う (あう - au): gặp / gặp gỡ
  • 会議 (かいぎ - kaigi): cuộc họp / hội nghị
  • 教会 (きょうかい - kyoukai): nhà thờ
  • 社会 (しゃかい - shakai): xã hội / công cộng
  • 会話 (かいわ - kaiwa): cuộc hội thoại
  • 会場 (かいじょう - kaijou): hội trường / địa điểm
  • 会員 (かいいん - kaiin): thành viên
  • 会計 (かいけい - kaikei): tài chính / kế toán
  • 国会 (こっかい - kokkai): Quốc hội

Explore more kanji