Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ 何 (đọc là hà) là chữ Hán dùng làm trợ từ nghi vấn hoặc phản ngữ với các nghĩa: cái gì, cái nào, như thế nào, tại sao, ở đâu. Ngoài ra, chữ này còn mang ý nghĩa là trách móc, khiển trách hoặc giải thích lý do (vì sao, bởi vì).
Readings in the dataset
- Onyomi
- カ
- Kunyomi
- なに
なん
いず(く) 【△】
いず(れ) 【△】
Radical and exercise components
Radical: 人 (NHÂN)
亻 · NHÂN + 可 · KHẢ
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 何 (なに - nani): cái gì
- 何か (なにか - nanika): một cái gì đó
- 何時 (なんじ - nanji): mấy giờ
- 何人 (なんにん - nannin): mấy người
- 何回 (なんかい - nankai): mấy lần
- 何個 (なんこ - nanko): mấy cái / mấy chiếc
- 何でも (なんでも - nandemo): bất cứ cái gì / bằng mọi giá
- 何故 (なぜ - naze): tại sao
- 何度 (なんど - nando): mấy lần / bao nhiêu độ
- 何年 (なんねん - nannen): năm nào / mấy năm