Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ 人 (đọc là nhân) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là con người (loài người). Ngoài ra, chữ này còn biểu thị người trưởng thành/người lớn, nhân cách/tính cách, người khác (đối phương/người ngoài), cách gọi chồng của người vợ, người yêu, nhân dân/công dân, thân phận/địa vị, nơi con người sinh sống, gia thần/đầy tớ, đại từ nhân xưng ngôi thứ hai (bạn/anh/chị), hoặc dùng làm đơn vị đếm người.
Readings in the dataset
- Onyomi
- ジン
ニン - Kunyomi
- ひと
Radical and exercise components
Radical: 人 (NHÂN)
丿 · PHIỆT + 乀 · MÁC
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 一人 (ひとり - hitori): một người
- 三人 (さんにん - sannin): ba người
- 人間 (にんげん - ningen): con người
- 人気 (にんき - ninki): sự nổi tiếng / phổ biến
- 人口 (じんこう - jinkou): dân số
- 人生 (じんせい - jinsei): cuộc đời / cuộc sống con người
- 外国人 (がいこくじん - gaikokujin): người nước ngoài
- 大人 (おとな - otona): người lớn
- 恋人 (こいびと - koibito): người yêu / bạn trai / bạn gái
- 主人 (しゅじん - shujin): chồng / người chủ