← BackKanjiSekai
木

KANJI · N5

木 · MỘC

Cây cối

Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.

Meaning and overview

Chữ Hán này có các ý nghĩa cơ bản bao gồm: cây cối hoặc gỗ; hành Mộc trong Ngũ hành; sao Mộc hoặc thứ Năm trong Thất diệu; nhạc cụ làm bằng gỗ; sự mộc mạc, chất phác; thân hoặc rễ cây già cỗi; và vân gỗ.

Readings in the dataset

Onyomi
ボク
モク
Kunyomi
き
こ

Radical and exercise components

Radical: 木 (MỘC)

十 · THẬP + 八 · BÁT

Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.

Examples from the dataset

  • 木 (き - ki): cây
  • 木曜日 (もくようび - mokuyoubi): thứ Năm
  • 林 (はやし - hayashi): rừng thưa
  • 森 (もり - mori): rừng rậm
  • 木材 (もくざい - mokuzai): gỗ / vật liệu gỗ
  • 木々 (きぎ - kigi): các loài cây / cây cối
  • 木陰 (こかげ - kokage): bóng râm của cây
  • 大木 (たいぼく - taiboku): cây lớn
  • 土木 (どぼく - doboku): kỹ thuật dân dụng
  • 樹木 (じゅもく - jumoku): cây cối

Explore more kanji