Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ Hán 東 (đọc là đông) mang ý nghĩa cơ bản là phía đông hoặc phương đông. Ngoài ra, chữ này còn chỉ các nước châu Á (phương Đông); tên gọi phía bên phải trên bảng xếp hạng sumo; viết tắt của Tokyo hoặc vùng Kanto; chỉ người chủ nhà; viết tắt của nhạc cụ hoặc guốc cổ truyền Nhật Bản; hoặc dùng để chỉ các địa phương phía đông kinh đô cũ. Trong triết học cổ đại, chữ này đại diện cho hành Mộc, mùa xuân và màu xanh.
Readings in the dataset
- Onyomi
- トウ
- Kunyomi
- ひがし
あずま 【△】 - Matching romanization
- higashi
Radical and exercise components
Radical: 木 (MỘC)
木 · MỘC + 日 · NHẬT
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 東京 (とうきょう - toukyou): Tokyo
- 東洋 (とうよう - touyou): phương Đông
- 関東 (かんとう - kantou): vùng Kanto
- 東口 (ひがしぐち - higashiguchi): cửa đông
- 南東 (なんとう - nantou): đông nam
- 北東 (ほくとう - hokutou): đông bắc
- 中東 (ちゅうとう - chuutou): Trung Đông
- 東海岸 (ひがしかいがん - higashikaigan): bờ biển phía đông
- 東方 (とうほう - touhou): hướng đông
- 極東 (きょくとう - kyokutou): Viễn Đông