Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ 本 (đọc là bản) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là gốc rễ của cây cối, nền tảng, cơ sở hoặc phần quan trọng nhất của sự vật. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị nguồn gốc/sự bắt đầu, phần trung tâm, sách/văn bản, tính chính thức/đúng đắn, từ chỉ đối tượng cận kề (này), hoặc dùng làm đơn vị đếm vật có hình dáng dài và đếm sách.
Readings in the dataset
- Onyomi
- ホン
- Kunyomi
- もと
Radical and exercise components
Radical: 木 (MỘC)
木 · MỘC + 一 · NHẤT
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 本 (ほん - hon): sách
- 本日 (ほんじつ - honjitsu): hôm nay
- 本当 (ほんとう - hontou): sự thật / thực tế
- 本人 (ほんにん - honnin): chính người đó
- 本体 (ほんたい - hontai): chất / phần thân chính
- 本屋 (ほんや - honya): cửa hàng sách
- 日本 (にほん - nihon): Nhật Bản
- 基本 (きほん - kihon): cơ bản / nền tảng
- 根本 (ねもと - nemoto): rễ / nguồn gốc
- 本気 (ほんき - honki): sự nghiêm túc / đứng đắn