← BackKanjiSekai
本

KANJI · N5

本 · BẢN

Sách, gốc rễ, nền tảng

Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.

Meaning and overview

Chữ 本 (đọc là bản) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là gốc rễ của cây cối, nền tảng, cơ sở hoặc phần quan trọng nhất của sự vật. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị nguồn gốc/sự bắt đầu, phần trung tâm, sách/văn bản, tính chính thức/đúng đắn, từ chỉ đối tượng cận kề (này), hoặc dùng làm đơn vị đếm vật có hình dáng dài và đếm sách.

Readings in the dataset

Onyomi
ホン
Kunyomi
もと

Radical and exercise components

Radical: 木 (MỘC)

木 · MỘC + 一 · NHẤT

Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.

Examples from the dataset

  • 本 (ほん - hon): sách
  • 本日 (ほんじつ - honjitsu): hôm nay
  • 本当 (ほんとう - hontou): sự thật / thực tế
  • 本人 (ほんにん - honnin): chính người đó
  • 本体 (ほんたい - hontai): chất / phần thân chính
  • 本屋 (ほんや - honya): cửa hàng sách
  • 日本 (にほん - nihon): Nhật Bản
  • 基本 (きほん - kihon): cơ bản / nền tảng
  • 根本 (ねもと - nemoto): rễ / nguồn gốc
  • 本気 (ほんき - honki): sự nghiêm túc / đứng đắn

Explore more kanji