Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ 来 (đọc là lai) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là đến, tới, hướng về phía người nói (không gian hoặc thời gian). Ngoài ra, chữ này còn biểu thị trạng thái bắt nguồn từ một nguyên do, sự tiếp diễn của hành động từ quá khứ đến hiện tại, hành động đi rồi về, hoặc mang nghĩa tiếp theo, tương lai, từ một mốc thời gian đến nay, gây ra kết quả nào đó, trợ từ tăng cường ngữ khí, và biểu thị sự động viên, cảm ơn đối với công sức của người khác.
Readings in the dataset
- Onyomi
- ライ
- Kunyomi
- く(る)
きた(す)
きた(る)
き(し) 【△】
こ(し) 【△】
Radical and exercise components
Radical: 木 (MỘC)
一 · NHẤT + 丷 · BÁT + 木 · MỘC
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 来る (くる - kuru): đến
- 来年 (らいねん - rainen): năm sau
- 来月 (らいげつ - raigetsu): tháng sau
- 来週 (らいしゅう - raishuu): tuần sau
- 将来 (しょうらい - shourai): tương lai
- 未来 (みらい - mirai): tương lai
- 来日 (らいにち - rainichi): đến Nhật Bản
- 本来 (ほんらい - honrai): vốn dĩ / bản chất
- 外来 (がいらい - gairai): ngoại trú / nguồn gốc nước ngoài
- 以来 (いらい - irai): kể từ khi / bối cảnh