Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ 目 (đọc là め, nghĩa là Mục) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là mắt (cơ quan thị giác, nhãn cầu), ánh mắt, thị lực, cái nhìn, sự chú ý hoặc ngoại hình/ấn tượng bên ngoài. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị trải nghiệm, phần trung tâm (mắt bão), mắt lưới, mặt xúc xắc, giao điểm trong cờ vây, vạch chia/định lượng, vân gỗ, hoa văn, hoặc dùng làm hậu tố chỉ thứ tự, trạng thái và xu hướng. Nó cũng mang các nghĩa như ra hiệu bằng mắt, đặt tên, phân loại, điểm mấu chốt, điều khoản, tiêu đề, đánh giá phẩm bình, người đứng đầu, hoặc hoàn cảnh/số phận. Về cách dùng, "目" thường sử dụng trong đời sống hàng ngày, còn "眼" (Nhãn) thường dùng trong các thuật ngữ chuyên môn y học hoặc sinh học.
Readings in the dataset
- Onyomi
- モク
ボク - Kunyomi
- め
ま
かなめ 【△】
まなこ 【△】 - Matching romanization
- me
Radical and exercise components
Radical: 目 (MỤC)
口 · KHẨU + 二 · NHỊ
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 目 (め - me): mắt
- 目的 (もくてき - mokuteki): mục đích / mục tiêu
- 注目 (ちゅうもく - chuumoku): sự chú ý / sự để ý
- 目次 (もくじ - mokuji): mục lục
- 面目 (めんぼく - menboku): khuôn mặt / danh dự
- 目玉 (めだま - medama): nhãn cầu
- 目立つ (めだつ - medatsu): nổi bật
- 一回め (いっかいめ - ikkaime): lần đầu tiên
- 目上 (めうえ - meue): cấp trên / người bề trên
- 目標 (もくひょう - mokuhyou): mục tiêu / đích đến