Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ 社 (đọc là xã) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là thần đất hoặc nơi thờ thần đất, đền miếu. Chữ này còn biểu thị ngày lễ cúng thần đất (xã nhật), một chế độ xã hội xưa (nhóm 25 hộ gia đình), tổ chức, đoàn thể hoặc hiệp hội được lập ra vì mục đích chung, và là dạng viết tắt của công ty (xã).
Readings in the dataset
- Onyomi
- シャ
ジャ 【△】 - Kunyomi
- やしろ
Radical and exercise components
Radical: 示 (KÌ)
礻 · THỊ + 土 · THỔ
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 会社 (かいしゃ - kaisha): công ty; tập đoàn; hãng; doanh nghiệp
- 社会 (しゃかい - shakai): xã hội; công chúng; cộng đồng; thế giới
- 神社 (じんじゃ - jinja): đền Thần đạo
- 社長 (しゃちょう - shachou): giám đốc công ty; người quản lý; đạo diễn
- 社員 (しゃいん - shain): nhân viên công ty
- 社会科学 (しゃかいかがく - shakaikagaku): khoa học xã hội
- 会社員 (かいしゃいん - kaishain): nhân viên công ty
- 入社 (にゅうしゃ - nyuusha): vào công ty
- 本社 (ほんしゃ - honsha): trụ sở chính; văn phòng trung ương
- 支社 (ししゃ - shisha): chi nhánh