← BackKanjiSekai
空

KANJI · N5

空 · KHÔNG

Bầu trời, trống rỗng

Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.

Meaning and overview

Chữ 空 (đọc là không) mang ý nghĩa cơ bản là bầu trời, thời tiết, hoặc nơi xa xôi. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị trạng thái trống rỗng, vô ích, giả dối, sự trống trải (không gian, thời gian, dạ dày), hành động làm trống, hoặc mang nghĩa là to lớn, rộng rãi, thành thật và khái niệm hư vô trong Đạo giáo.

Readings in the dataset

Onyomi
クウ
Kunyomi
あ(く)
あ(ける)
から
そら
あな 【△】
うつ(ける) 【△】
うつ(ろ) 【△】
うろ 【△】
す(く) 【△】
むな(しい) 【△】
Matching romanization
sora

Radical and exercise components

Radical: 穴 (HUYỆT)

穴 · HUYỆT + 工 · CÔNG

Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.

Examples from the dataset

  • 空 (そら - sora): bầu trời
  • 空港 (くうこう - kuukou): sân bay
  • 空気 (くうき - kuuki): không khí / bầu không khí
  • 空手 (からて - karate): võ karate
  • 空席 (くうせき - kuuseki): chỗ trống / ghế trống
  • 青空 (あおぞら - aozora): bầu trời xanh
  • 空く (あく - aku): trống / vắng
  • 空欄 (くうらん - kuuran): khoảng trống / cột trống
  • 空間 (くうかん - kuukan): không gian / phòng
  • 航空 (こうくう - koukuu): hàng không / sự bay

Explore more kanji