Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ 立 (đọc là lập) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là đứng, dựng đứng, hoặc thiết lập/thành lập. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị việc đứng dậy, rời đi, quyết định hành động, bắt đầu mùa mới, các hiện tượng tự nhiên hoặc cảm xúc phát sinh, năng lực hoặc thể diện được khẳng định, đơn vị đo lường (lít), phép tính lập phương (mũ 3), hoặc hành động diễn ra ngay lập tức.
Readings in the dataset
- Onyomi
- リツ
リュウ - Kunyomi
- た(つ)
た(てる)
リットル 【△】
Radical and exercise components
Radical: 立 (LẬP)
亠 · ĐẦU + 丷 · BÁT + 一 · NHẤT
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 立つ (たつ - tatsu): đứng
- 立てる (たてる - tateru): dựng cái gì đó lên / xây dựng
- 国立 (こくりつ - kokuritsu): quốc gia
- 私立 (しりつ - shiritsu): tư nhân
- 設立 (せつりつ - setsuritsu): thiết lập / thành lập
- 立場 (たちば - tachiba): lập trường / vị trí
- 目立つ (めだつ - medatsu): nổi bật
- 役に立つ (やくにたつ - yakunitatsu): có ích / hữu ích
- 独立 (どくりつ - dokuritsu): độc lập
- 起立 (きりつ - kiritsu): đứng dậy