← BackKanjiSekai
耳

KANJI · N5

耳 · NHĨ

Tai

Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.

Meaning and overview

Chữ 耳 (đọc là nhĩ) mang các ý nghĩa cơ bản bao gồm: tai (cơ quan thính giác ở hai bên đầu), núm/quai cầm (bộ phận ở hai bên vật dụng có hình dáng giống chiếc tai), và nghe thấy/nghe được.

Readings in the dataset

Onyomi
ジ
ニ 【△】
Kunyomi
みみ
のみ 【△】
Matching romanization
mimi

Radical and exercise components

Radical: 耳 (NHĨ)

丅 · HẠ + 三 · TAM + 丨 · CỔN

Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.

Examples from the dataset

  • 耳 (みみ - mimi): tai
  • 耳打ち (みみうち - mimiuchi): thì thầm vào tai ai đó
  • 耳寄り (みみより - mimiyori): tin mừng / tin tức đáng hoan nghênh
  • 耳鳴り (みみなり - miminari): ù tai / tiếng kêu trong tai
  • 初耳 (はつみみ - hatsumimi): điều nghe thấy lần đầu tiên
  • 耳鼻科 (じびか - jibika): khoa tai mũi họng
  • 耳鼻咽喉科 (じびいんこうか - jibiinkouka): khoa tai mũi họng
  • 耳かき (みみかき - mimikaki): tăm bông / dụng cụ ngoáy tai
  • 耳障り (みみざわり - mimizawari): chói tai / khó nghe
  • 中耳炎 (ちゅうじえん - chuujien): viêm tai giữa

Explore more kanji