← BackKanjiSekai
金

KANJI · N5

金 · KIM

Kim loại, vàng, tiền tệ

Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.

Meaning and overview

Chữ 金 (đọc là kim) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là kim loại nói chung, vàng, tiền tệ hoặc màu vàng. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị đồ vật bằng kim loại, nhạc cụ bằng kim loại, một trong ngũ hành (hành Kim), đơn vị tiền tệ thời xưa, sự tốt đẹp/quý giá, hình phạt/vũ khí, hoặc tên một vương triều (nhà Kim).

Readings in the dataset

Onyomi
キン
コン
Kunyomi
かな
かね
こがね 【△】

Radical and exercise components

Radical: 金 (KIM)

𠆢 · NHÂN + 王 · VƯƠNG + 丷 · BÁT

Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.

Examples from the dataset

  • 金曜日 (きんようび - kinyoubi): thứ Sáu
  • お金 (おかね - okane): tiền
  • 金庫 (きんこ - kinko): két sắt / kho báu
  • 料金 (りょうきん - ryoukin): phí / lệ phí
  • 現金 (げんきん - genkin): tiền mặt
  • 金メダル (きんめだる - kinmedaru): huy chương vàng
  • 金額 (きんがく - kingaku): số tiền
  • 税金 (ぜいきん - zeikin): thuế
  • 借金 (しゃっきん - shakkin): khoản nợ / tiền vay
  • 貯金 (ちょきん - chokin): tiền tiết kiệm / tiền gửi

Explore more kanji