← BackKanjiSekai
道

KANJI · N5

道 · ĐẠO

Đường đi, con đường

Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.

Meaning and overview

Chữ 道 (đọc là đạo) là chữ Hán mang các ý nghĩa chính bao gồm: đường đi, khoảng cách, phương pháp/biện pháp, tư tưởng/học thuyết/tôn giáo (như Đạo giáo, Nho giáo, Phật giáo), và lĩnh vực nghệ thuật hoặc chuyên môn. Chữ này cũng biểu thị các hành động như đi qua, nói/kể/giải thích, dẫn đường, cai trị, và được dùng làm đơn vị phân chia hành chính thời xưa hoặc viết tắt cho vùng Hokkaido (Nhật Bản).

Readings in the dataset

Onyomi
ドウ
トウ
Kunyomi
みち
い(う) 【△】
みちび(く) 【△】
Matching romanization
michi

Radical and exercise components

Radical: 辵 (SƯỚC)

首 · THỦ + 辶 · SƯỚC

Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.

Examples from the dataset

  • 道 (みち - michi): con đường / cách thức
  • 道具 (どうぐ - dōgu): công cụ
  • 道路 (どうろ - dōro): con đường / đường cao tốc
  • 道徳 (どうとく - dōtoku): đạo đức
  • 水道 (すいどう - suidō): hệ thống cấp nước
  • 鉄道 (てつどう - tetsudō): đường sắt
  • 書道 (しょどう - shodō): thư pháp
  • 柔道 (じゅうどう - jūdō): judo
  • 茶道 (さどう - sadō): trà đạo
  • 片道 (かたみち - katamichi): một chiều (chuyến đi)

Explore more kanji