Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ 道 (đọc là đạo) là chữ Hán mang các ý nghĩa chính bao gồm: đường đi, khoảng cách, phương pháp/biện pháp, tư tưởng/học thuyết/tôn giáo (như Đạo giáo, Nho giáo, Phật giáo), và lĩnh vực nghệ thuật hoặc chuyên môn. Chữ này cũng biểu thị các hành động như đi qua, nói/kể/giải thích, dẫn đường, cai trị, và được dùng làm đơn vị phân chia hành chính thời xưa hoặc viết tắt cho vùng Hokkaido (Nhật Bản).
Readings in the dataset
- Onyomi
- ドウ
トウ - Kunyomi
- みち
い(う) 【△】
みちび(く) 【△】 - Matching romanization
- michi
Radical and exercise components
Radical: 辵 (SƯỚC)
首 · THỦ + 辶 · SƯỚC
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 道 (みち - michi): con đường / cách thức
- 道具 (どうぐ - dōgu): công cụ
- 道路 (どうろ - dōro): con đường / đường cao tốc
- 道徳 (どうとく - dōtoku): đạo đức
- 水道 (すいどう - suidō): hệ thống cấp nước
- 鉄道 (てつどう - tetsudō): đường sắt
- 書道 (しょどう - shodō): thư pháp
- 柔道 (じゅうどう - jūdō): judo
- 茶道 (さどう - sadō): trà đạo
- 片道 (かたみち - katamichi): một chiều (chuyến đi)