Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ 長 (đọc là trường/trưởng) là chữ Hán mang các ý nghĩa cơ bản như dài (không gian/thời gian), chiều dài/khoảng cách, lớn lên/trưởng thành, lớn tuổi hơn, và người đứng đầu/thủ lĩnh. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị sự vượt trội/ưu tú, kéo dài/phát triển, sự tôn kính, nền tảng cơ bản, vị trí dẫn đầu, hoặc phần dư thừa/lãng phí.
Readings in the dataset
- Onyomi
- チョウ
ジョウ 【△】 - Kunyomi
- なが(い)
おさ 【△】
た(ける) 【△】
Radical and exercise components
Radical: 長 (TRƯỜNG)
丨 · CỔN + 三 · TAM + 衣 · Y
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 長い (ながい - nagai): dài
- 社長 (しゃちょう - shachou): giám đốc công ty
- 長年 (ながねん - naganen): nhiều năm / một thời gian dài
- 校長 (こうちょう - kouchou): hiệu trưởng
- 成長 (せいちょう - seichou): sự trưởng thành / phát triển
- 長生き (ながいき - nagaiki): sống lâu
- 長所 (ちょうしょ - chousho): điểm mạnh / sở trường
- 長期 (ちょうき - chouki): dài hạn
- 長男 (ちょうなん - chounan): con trai trưởng
- 身長 (しんちょう - shinchou): vóc dáng / chiều cao