← BackKanjiSekai
長

KANJI · N5

長 · TRƯỜNG

Chiều dài, người đứng đầu

Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.

Meaning and overview

Chữ 長 (đọc là trường/trưởng) là chữ Hán mang các ý nghĩa cơ bản như dài (không gian/thời gian), chiều dài/khoảng cách, lớn lên/trưởng thành, lớn tuổi hơn, và người đứng đầu/thủ lĩnh. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị sự vượt trội/ưu tú, kéo dài/phát triển, sự tôn kính, nền tảng cơ bản, vị trí dẫn đầu, hoặc phần dư thừa/lãng phí.

Readings in the dataset

Onyomi
チョウ
ジョウ 【△】
Kunyomi
なが(い)
おさ 【△】
た(ける) 【△】

Radical and exercise components

Radical: 長 (TRƯỜNG)

丨 · CỔN + 三 · TAM + 衣 · Y

Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.

Examples from the dataset

  • 長い (ながい - nagai): dài
  • 社長 (しゃちょう - shachou): giám đốc công ty
  • 長年 (ながねん - naganen): nhiều năm / một thời gian dài
  • 校長 (こうちょう - kouchou): hiệu trưởng
  • 成長 (せいちょう - seichou): sự trưởng thành / phát triển
  • 長生き (ながいき - nagaiki): sống lâu
  • 長所 (ちょうしょ - chousho): điểm mạnh / sở trường
  • 長期 (ちょうき - chouki): dài hạn
  • 長男 (ちょうなん - chounan): con trai trưởng
  • 身長 (しんちょう - shinchou): vóc dáng / chiều cao

Explore more kanji