Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ 間 (đọc là gian) mang ý nghĩa cơ bản là khoảng cách, phạm vi giữa hai vật hoặc hai khoảng thời gian, mối quan hệ giữa người với người, hoặc căn phòng. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị thời điểm thích hợp, trạng thái, gián điệp, đơn vị đo lường (chiều dài, chiếu tatami, khoảng cách cột), sự yên tĩnh, thư giãn, hành vi lén lút, sự xa cách, trộn lẫn, hoặc việc chỉ trích, bỏ bê và lược bớt.
Readings in the dataset
- Onyomi
- カン
ケン - Kunyomi
- あいだ
ま
あい 【△】
うかが(う) 【△】
しず(か) 【△】
はざま 【△】
ひそ(かに) 【△】 - Matching romanization
- aida
Radical and exercise components
Radical: 門 (MÔN)
門 · MÔN + 日 · NHẬT
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 時間 (じかん - jikan): thời gian / giờ
- 人間 (にんげん - ningen): con người / người
- 仲間 (なかま - nakama): bạn đồng hành / đồng chí / bạn bè
- 間 (あいだ - aida): khoảng trống / khoảng cách / khoảng thời gian
- 期間 (きかん - kikan): giai đoạn / thời hạn / khoảng thời gian
- 間違い (まちがい - machigai): lỗi / sai sót
- 間に合う (まにあう - maniau): kịp giờ
- 居間 (いま - ima): phòng khách
- 世間 (せけん - seken): thế gian / xã hội / công chúng
- 瞬間 (しゅんかん - shunkan): khoảnh khắc / chớp mắt