Nghĩa và tổng quan
Chữ 一 (đọc là nhất) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là số một (1), sự bắt đầu, hoặc vị trí đứng đầu. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị sự thống nhất, tập trung, toàn bộ, một chút/thoáng qua, sự đồng nhất, một thời điểm hoặc đối tượng không xác định khác.
Âm đọc trong dữ liệu
- Onyomi
- イチ
イツ - Kunyomi
- ひと
ひと(つ)
はじ(め) 【△】
Bộ thủ và thành phần bài tập
Bộ thủ: 一 (NHẤT)
一 · NHẤT
Thành phần hiển thị theo bài tập trong dữ liệu, không mặc định là giải thích nguồn gốc lịch sử của chữ.
Ví dụ từ bộ dữ liệu
- 一つ (ひとつ - hitotsu): một thứ
- 一人 (ひとり - hitori): một người
- 一日 (いちにち - ichinichi): một ngày
- 一番 (いちばん - ichiban): tốt nhất / số một
- 一緒 (いっしょ - issho): cùng nhau
- 一度 (いちど - ichido): một lần
- 一部分 (いちぶぶん - ichibubun): một phần
- 一瞬 (いっしゅん - isshun): một khoảnh khắc
- 一致 (いっち - icchi): sự đồng ý / sự phù hợp
- 一般 (いっぱん - ippan): chung / thông thường