Nghĩa và tổng quan
Chữ 三 (đọc là tam) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là số ba (3), thứ ba, hoặc ba lần. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị ý nghĩa nhiều lần, chỉ số tuổi (3 tuổi), hoặc là tên viết tắt của tỉnh cổ Mikawa của Nhật Bản.
Âm đọc trong dữ liệu
- Onyomi
- サン
- Kunyomi
- み
み(つ)
みっ(つ) - Phiên âm khớp chữ
- san
Bộ thủ và thành phần bài tập
Bộ thủ: 一 (NHẤT)
一 · NHẤT + 二 · NHỊ
Thành phần hiển thị theo bài tập trong dữ liệu, không mặc định là giải thích nguồn gốc lịch sử của chữ.
Ví dụ từ bộ dữ liệu
- 三 (さん - san): ba
- 十三 (じゅうさん - jūsan): mười ba
- 三月 (さんがつ - sangatsu): tháng ba
- 三日 (みっか - mikka): ngày mồng ba, ba ngày
- 三日月 (みかづき - mikazuki): trăng lưỡi liềm
- 三つ (みっつ - mittsu): ba thứ
- 三歳 (さんさい - sansai): ba tuổi
- 三角形 (さんかっけい - sankakkei): hình tam giác
- 三人 (さんにん - sannin): ba người
- 三度 (さんど - sando): ba lần