Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ 休 (đọc là hưu) mang ý nghĩa cơ bản là nghỉ ngơi, đi ngủ, dừng hoạt động, hoặc vắng mặt/nghỉ làm. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị việc cho nghỉ ngơi, làm dịu lại, để đất trống không canh tác, từ chức/thôi việc, điềm lành/hạnh phúc, sự tốt đẹp/cao quý, sự cấm đoán/ngừng lại, làm ấm, hoặc sự đau buồn/thương xót.
Readings in the dataset
- Onyomi
- キュウ
ク 【△】 - Kunyomi
- やす(まる)
やす(む)
やす(める)
いこ(う) 【△】
さいわ(い) 【△】
や(める) 【△】
よ(い) 【△】
Radical and exercise components
Radical: 人 (NHÂN)
亻 · NHÂN + 木 · MỘC
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 休み (やすみ - yasumi): nghỉ ngơi / ngày nghỉ
- 休む (やすむ - yasumu): nghỉ ngơi / vắng mặt
- 休日 (きゅうじつ - kyūjitsu): ngày nghỉ
- 休暇 (きゅうか - kyūka): kỳ nghỉ / phép
- 休息 (きゅうそく - kyūsoku): nghỉ ngơi / giải lao
- 休業 (きゅうぎょう - kyūgyō): tạm ngừng kinh doanh / đóng cửa tạm thời
- 休学 (きゅうがく - kyūgaku): nghỉ học tạm thời
- 休養 (きゅうよう - kyūyō): nghỉ ngơi / an dưỡng
- 連休 (れんきゅう - renkyū): ngày nghỉ liên tục / kỳ nghỉ dài
- 定休 (ていきゅう - teikyū): ngày nghỉ định kỳ / ngày nghỉ cố định