← BackKanjiSekai
休

KANJI · N5

休 · HƯU

Nghỉ, nghỉ ngơi

Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.

Meaning and overview

Chữ 休 (đọc là hưu) mang ý nghĩa cơ bản là nghỉ ngơi, đi ngủ, dừng hoạt động, hoặc vắng mặt/nghỉ làm. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị việc cho nghỉ ngơi, làm dịu lại, để đất trống không canh tác, từ chức/thôi việc, điềm lành/hạnh phúc, sự tốt đẹp/cao quý, sự cấm đoán/ngừng lại, làm ấm, hoặc sự đau buồn/thương xót.

Readings in the dataset

Onyomi
キュウ
ク 【△】
Kunyomi
やす(まる)
やす(む)
やす(める)
いこ(う) 【△】
さいわ(い) 【△】
や(める) 【△】
よ(い) 【△】

Radical and exercise components

Radical: 人 (NHÂN)

亻 · NHÂN + 木 · MỘC

Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.

Examples from the dataset

  • 休み (やすみ - yasumi): nghỉ ngơi / ngày nghỉ
  • 休む (やすむ - yasumu): nghỉ ngơi / vắng mặt
  • 休日 (きゅうじつ - kyūjitsu): ngày nghỉ
  • 休暇 (きゅうか - kyūka): kỳ nghỉ / phép
  • 休息 (きゅうそく - kyūsoku): nghỉ ngơi / giải lao
  • 休業 (きゅうぎょう - kyūgyō): tạm ngừng kinh doanh / đóng cửa tạm thời
  • 休学 (きゅうがく - kyūgaku): nghỉ học tạm thời
  • 休養 (きゅうよう - kyūyō): nghỉ ngơi / an dưỡng
  • 連休 (れんきゅう - renkyū): ngày nghỉ liên tục / kỳ nghỉ dài
  • 定休 (ていきゅう - teikyū): ngày nghỉ định kỳ / ngày nghỉ cố định

Explore more kanji